Về Kỹ năng đặc định số 2
Cập nhật lần cuối: Tháng 4 năm 2026
Kỹ năng đặc định số 2 là gì?
Kỹ năng đặc định số 2 (SSW-ii) là tư cách lưu trú theo luật nhập cư Nhật Bản, dành cho người nước ngoài có kỹ năng cao. Chế độ này áp dụng cho các ngành thiếu lao động nghiêm trọng, yêu cầu trình độ và kinh nghiệm cao hơn số 1.
Ban đầu chỉ giới hạn trong ngành xây dựng và đóng tàu, hệ thống đã mở rộng ra nhiều ngành. Ngành điều dưỡng được loại trừ khỏi số 2 vì có lộ trình visa riêng.
Sự khác biệt giữa số 1 và số 2
Số 1 và số 2 khác nhau về thời gian lưu trú, đoàn tụ gia đình, điều kiện thường trú và yêu cầu hỗ trợ.
- Thời gian lưu trú: Số 1 tối đa 5 năm, gia hạn mỗi 1 năm, 6 tháng hoặc 4 tháng. Số 2 không giới hạn, gia hạn mỗi 3 năm, 2 năm, 1 năm hoặc 6 tháng.
- Thường trú: Không được phép với số 1. Với số 2, có thể nộp đơn thường trú nếu đủ điều kiện.
- Trình độ kỹ năng: Số 1 yêu cầu "kiến thức hoặc kinh nghiệm đáng kể"; số 2 yêu cầu "kỹ năng thành thạo", được xác nhận qua đánh giá kỹ năng.
- Nghĩa vụ hỗ trợ: Số 1 yêu cầu kế hoạch hỗ trợ; số 2 không yêu cầu.
- Đoàn tụ gia đình: Số 1 thường không được phép. Số 2 cho phép vợ/chồng và con cái trong một số điều kiện.
- Tiếng Nhật: Số 1 có thể bao gồm kiểm tra ngôn ngữ. Số 2 tùy ngành, nhưng kỳ thi bằng tiếng Nhật nên cần trình độ tiếng Nhật nhất định.
Lợi ích của việc lấy số 2
Không giới hạn gia hạn lưu trú, số 2 giúp làm việc lâu dài tại Nhật dễ dàng hơn. Đoàn tụ gia đình trở nên khả thi và cơ hội thường trú được cải thiện. Ngày càng nhiều người lao động muốn nâng từ số 1 lên số 2 để phát triển sự nghiệp.
Đối với doanh nghiệp, người có số 2 có thể đảm nhận vai trò lãnh đạo, hướng dẫn lao động số 1 và thực tập sinh, làm cầu nối với đồng nghiệp Nhật — với lợi ích của việc tuyển dụng lâu dài.
Các ngành nghề đủ điều kiện (Tổng quan)
Các ngành chính bao gồm vệ sinh tòa nhà, sản xuất công nghiệp, xây dựng, đóng tàu, sửa ô tô, hàng không, khách sạn, nông nghiệp, thủy sản, sản xuất thực phẩm và dịch vụ ăn uống. Mỗi ngành có yêu cầu thi kỹ năng và kinh nghiệm riêng, thường cần 2+ năm kinh nghiệm quản lý.
Lịch thi và cách đăng ký khác nhau theo ngành. Thường cần giấy chứng nhận kinh nghiệm và sự hợp tác của nhà tuyển dụng. Vui lòng kiểm tra trang web chính thức của tổ chức thực hiện từng ngành để biết thông tin mới nhất.
Quy trình và lưu ý quan trọng
Để lấy tư cách số 2, bạn thường cần: (1) đậu kỳ thi đánh giá kỹ năng số 2 (hoặc bằng cấp tương đương), và (2) đáp ứng yêu cầu kinh nghiệm làm việc. Yêu cầu kinh nghiệm khác nhau theo ngành.
Vì số 1 tối đa 5 năm, điều quan trọng là lên kế hoạch sự nghiệp sớm — đảm nhận vai trò quản lý để tích lũy kinh nghiệm cần thiết (thường 2+ năm). Nếu đổi việc, bạn có thể cần giấy chứng nhận kinh nghiệm từ công ty cũ.
Ở nhiều ngành, đơn đăng ký thi do nhà tuyển dụng nộp. Có phí thi và phí cấp chứng chỉ. Vui lòng tham khảo hướng dẫn của tổ chức thực hiện từng ngành để biết chi tiết.
Hỗ trợ luyện thi của chúng tôi
Chúng tôi cung cấp dịch vụ hỗ trợ học tập cho kỳ thi Kỹ năng đặc định số 2. Về thông tin thi chính thức và yêu cầu đăng ký, vui lòng kiểm tra thông báo từ Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và tổ chức thi của từng ngành.
Thông tin kỳ thi đánh giá kỹ năng (Chính thức) · Về đầu trang